track-and-field athletics

/'trækənd'fi:ld/ Cách viết khác : (track-and-field_athletics) /'trækənd'fi:ldæθ'letiks/
Học thuật
Thân thiện
track-and-field athletics

A young athlete runs on the track during a track-and-field athletics competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các môn điền kinh (bao gồm chạy, nhảy, ném đẩy...): Một nhóm các môn thể thao thi đấu trên đường chạy (track) trong sân bãi (field), thường được tổ chức trong một giải đấu hoặc sự kiện thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been training for track-and-field athletics since she was ten. ( ấy đã tập luyện cho các môn điền kinh từ khi mười tuổi.)
    • The university has a strong track-and-field athletics program. (Trường đại học một chương trình điền kinh mạnh.)
    • The Olympic track-and-field athletics events are always thrilling to watch. (Các nội dung thi đấu điền kinh tại Thế vận hội luôn rất hấp dẫn để xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in track-and-field athletics": thi đấu trong các môn điền kinh.
    • He dreams of competing in track-and-field athletics at the national level. (Anh ấy mơ ước được thi đấu điền kinhcấp quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletics (n): điền kinh (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả các môn khác ngoài track and field tùy ngữ cảnh).
  • Track and field (n): điền kinh (cách viết không "athletics", nghĩa tương đương).
  • Track event (n): nội dung chạy (một phần của track-and-field athletics).
  • Field event (n): nội dung đồng đội (nhảy, ném đẩy - một phần của track-and-field athletics).
Từ đồng nghĩa
  • Track and field: điền kinh (thường dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Athletic events: các sự kiện thể thao điền kinh.
Lưu ý
  • Cụm từ "track-and-field athletics" thường được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ nhóm môn thể thao này.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "track and field" cách nói phổ biến nhất, còn "athletics" đơn thuần có thể mang nghĩa rộng hơn.
track-and-field athletics

A young athlete runs on the track during a track-and-field athletics competition.

danh từ
  1. các môn điền kinh (chạy, nhảy...) (cảđường chạy lẫn sân bãi)